Tài Liệu Ôn Thi Ngữ Văn THPT

Đặc trưng nghệ thuật của truyện ngắn

ĐẶC TRƯNG NGHỆ THUẬT CỦA TRUYỆN NGẮN

(Nhìn từ tính hàm súc – tình huống truyện – kết cấu và kết thúc)

I. TÍNH HÀM SÚC, CÔ ĐỌNG – ĐẶC TRƯNG THỂ LOẠI CƠ BẢN CỦA TRUYỆN NGẮN

Trong hệ thống các thể loại tự sự, truyện ngắn được xác định là hình thức văn xuôi có dung lượng nhỏ, song lại mang khả năng biểu đạt tư tưởng và chiều sâu thẩm mỹ đặc biệt. Một trong những đặc trưng bản thể làm nên diện mạo riêng của truyện ngắn chính là tính hàm súc và cô đọng. Đây không chỉ là yêu cầu về mặt dung lượng mà còn là nguyên tắc tổ chức tư duy nghệ thuật của thể loại.

Xét về phương diện cấu trúc, truyện ngắn không hướng tới việc tái hiện hiện thực trong toàn bộ bề rộng và sự phát triển kéo dài của đời sống như tiểu thuyết. Trái lại, nó tập trung vào một lát cắt hiện thực, một khoảnh khắc có ý nghĩa bản lề, qua đó phản chiếu bản chất của con người và đời sống. Chính vì vậy, truyện ngắn thường có khả năng “nén” hiện thực, dồn những vấn đề lớn của nhân sinh vào những biểu hiện nhỏ, tưởng như vụn vặt. Nhà nghiên cứu Bùi Việt Thắng đã từng nhấn mạnh rằng: truyện ngắn là thể loại của sự tinh giản, nơi mỗi chi tiết đều phải gánh vác một phần tư tưởng của tác phẩm.

Tính hàm súc của truyện ngắn trước hết thể hiện ở sự chọn lọc khắt khe chất liệu đời sống. Không có chỗ cho sự dàn trải, lan man; mỗi nhân vật, sự kiện, chi tiết đều được đưa vào với mục đích nghệ thuật xác định. Nhân vật trong truyện ngắn thường không được xây dựng bằng tiểu sử đầy đủ mà thông qua một số nét tiêu biểu, được đặt trong hoàn cảnh giàu ý nghĩa. Nhờ đó, truyện ngắn đạt tới mức độ khái quát cao mà không cần nhiều lời giải thích trực tiếp.

Bên cạnh đó, tính cô đọng còn thể hiện rõ ở ngôn ngữ nghệ thuật. Ngôn ngữ truyện ngắn có xu hướng tiết chế tối đa lời bình luận, hạn chế diễn giải trực tiếp, thay vào đó là lối viết gợi mở, giàu tính hàm ẩn. Các phương tiện tu từ, biểu tượng, ẩn dụ được sử dụng như những “điểm nén” tư tưởng, cho phép văn bản nói ít nhưng gợi nhiều. Quan niệm của Hemingway về “nguyên lý tảng băng trôi” cho thấy rất rõ đặc trưng này: phần được biểu hiện trong văn bản chỉ là bề nổi, còn phần ý nghĩa quan trọng nhất nằm ở tầng sâu mà người đọc phải tự giải mã.

Từ góc độ tiếp nhận, tính hàm súc – cô đọng của truyện ngắn đòi hỏi vai trò đồng sáng tạo tích cực của người đọc. Truyện ngắn không cung cấp đầy đủ mọi thông tin, mà để lại những khoảng trống nghệ thuật có chủ ý. Chính những khoảng trống ấy tạo điều kiện cho tư duy liên tưởng và suy ngẫm, làm cho truyện ngắn tuy ngắn về hình thức nhưng lại có khả năng kéo dài dư âm thẩm mỹ trong quá trình tiếp nhận.

Như vậy, có thể khẳng định: tính hàm súc, cô đọng là đặc trưng cốt lõi, chi phối toàn bộ quá trình sáng tác và tiếp nhận truyện ngắn, làm nên bản sắc thẩm mỹ riêng của thể loại này trong văn học hiện đại.

II. TÌNH HUỐNG TRUYỆN – HẠT NHÂN CẤU TRÚC VÀ TƯ TƯỞNG CỦA TRUYỆN NGẮN

Nếu tính hàm súc là đặc trưng hình thức – tư duy, thì tình huống truyện chính là yếu tố mang tính cấu trúc – nội dung trung tâm của truyện ngắn. Trong nghiên cứu truyện ngắn hiện đại, nhiều nhà lý luận đã thống nhất quan điểm coi tình huống truyện là linh hồn của tác phẩm. Nhà phê bình Nguyễn Đăng Mạnh từng nhận định: truyện ngắn hiện đại về thực chất là nghệ thuật xây dựng tình huống.

Tình huống truyện có thể hiểu là hoàn cảnh đặc biệt được nhà văn tạo dựng, trong đó các mối quan hệ, xung đột, và trạng thái tâm lý của nhân vật được đẩy tới điểm có ý nghĩa nhất. Không giống sự kiện thông thường, tình huống truyện luôn chứa đựng yếu tố “bất thường”, “căng thẳng”, hoặc “có vấn đề”, buộc nhân vật phải bộc lộ bản chất, phải lựa chọn hoặc tự nhận thức về chính mình.

Vai trò đầu tiên của tình huống truyện là phương tiện chủ yếu để khắc họa nhân vật. Trong truyện ngắn, nhân vật không phát triển theo tiến trình dài mà được “nhận diện” thông qua phản ứng của họ trước tình huống trung tâm. Một hành động, một quyết định, thậm chí một sự im lặng trong tình huống ấy cũng đủ để phơi bày tính cách, số phận hoặc bi kịch tinh thần của nhân vật. Do đó, tình huống truyện có thể xem là “phép thử” đối với nhân cách con người trong thế giới nghệ thuật.

Bên cạnh đó, tình huống truyện là nơi tập trung và dồn nén xung đột. Do dung lượng hạn chế, truyện ngắn không cho phép tồn tại nhiều tuyến xung đột song song; thay vào đó, xung đột thường được quy tụ vào một tình huống duy nhất. Chính sự dồn nén này tạo nên sức căng thẩm mỹ, đồng thời làm nổi bật tư tưởng chủ đề của tác phẩm. Nhiều truyện ngắn lớn trong văn học hiện đại thành công không phải nhờ cốt truyện phức tạp, mà nhờ một tình huống giàu ý nghĩa, có khả năng “chiếu rọi” hiện thực và con người.

Quan trọng hơn, tình huống truyện còn là điểm tựa tư tưởng của truyện ngắn. Thông qua cách tổ chức và xử lý tình huống, nhà văn thể hiện quan niệm nghệ thuật về con người, về đời sống và các giá trị nhân văn. Tình huống không chỉ là phương tiện kể chuyện, mà còn là hình thức biểu đạt tư tưởng một cách gián tiếp, tinh tế, phù hợp với đặc trưng hàm súc của thể loại.

Như vậy, tình huống truyện giữ vai trò trung tâm trong cấu trúc truyện ngắn, vừa chi phối cách xây dựng nhân vật, xung đột, vừa quyết định chiều sâu tư tưởng của tác phẩm.

III. KẾT CẤU VÀ KẾT THÚC TRUYỆN NGẮN – HÌNH THỨC TỔ CHỨC TƯ TƯỞNG NGHỆ THUẬT

Trong truyện ngắn, kết cấu không đơn thuần là sự sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian, mà là cách thức tổ chức thế giới nghệ thuật nhằm làm nổi bật tư tưởng và cảm hứng chủ đạo của tác phẩm. Do dung lượng hạn chế, kết cấu truyện ngắn thường mang tính tập trung cao, tránh mọi yếu tố thừa, đồng thời đòi hỏi sự linh hoạt và dụng ý nghệ thuật rõ ràng.

Kết cấu truyện ngắn có thể được tổ chức theo nhiều hình thức khác nhau: tuyến tính, đảo trật tự thời gian, kết cấu tâm lý, kết cấu vòng tròn, kết cấu đồng hiện… Tuy nhiên, dù ở hình thức nào, kết cấu truyện ngắn đều xoay quanh một tình huống trung tâm, hướng tới việc làm nổi bật một vấn đề có ý nghĩa tư tưởng. Như Bùi Việt Thắng từng khẳng định: kết cấu trong truyện ngắn là kết cấu của tư tưởng, chứ không chỉ là kết cấu của sự kiện.

Đặc biệt, kết thúc truyện ngắn là bộ phận có ý nghĩa thẩm mỹ và tư tưởng rất lớn. Khác với tiểu thuyết – nơi kết thúc thường mang tính khép lại một quá trình – truyện ngắn hiện đại có xu hướng sử dụng kết thúc mở, kết thúc gợi, hoặc kết thúc bỏ lửng. Những kiểu kết thúc này không nhằm giải quyết triệt để vấn đề, mà hướng tới việc kích thích suy tư, mở rộng trường liên tưởng của người đọc.

Nhà văn Sê-khốp từng cho rằng nghệ thuật chân chính không phải là đưa ra lời giải, mà là đặt ra những câu hỏi có ý nghĩa. Trong truyện ngắn, kết thúc thường chính là nơi câu hỏi ấy được đặt ra một cách ám ảnh nhất. Một chi tiết nhỏ, một hình ảnh giàu tính biểu tượng, hoặc một sự im lặng đầy ý nghĩa ở đoạn kết có thể tạo nên dư âm lâu dài, khiến truyện ngắn tiếp tục “sống” trong ý thức người đọc sau khi trang sách đã khép lại.

Từ đó có thể thấy, kết cấu và kết thúc truyện ngắn không chỉ là phương tiện tổ chức hình thức, mà là khâu kết tinh tư tưởng và giá trị nhân văn của tác phẩm, góp phần tạo nên chiều sâu và sức ám ảnh đặc trưng của thể loại.

KẾT LUẬN

Ba phương diện: tính hàm súc – cô đọng, tình huống truyện, và kết cấu – kết thúc tạo thành hệ thống đặc trưng nghệ thuật cơ bản của truyện ngắn. Chính sự kết hợp chặt chẽ giữa các yếu tố này đã làm nên khả năng biểu đạt sâu sắc của một thể loại có dung lượng nhỏ nhưng giá trị tư tưởng lớn. Nghiên cứu truyện ngắn, vì thế, không chỉ giúp nhận diện đặc trưng thể loại, mà còn góp phần làm sáng tỏ tư duy nghệ thuật hiện đại và quan niệm nhân sinh của nhà văn.

Exit mobile version