Học Online hãy đặt chỗ ngay: 0931235997
Đề ra: So sánh nghệ thuật trần thuật trong hai đoạn trích “Nhật kí Đặng Thùy Trâm” và “Một lít nước mắt”.
Ths. Phan Danh Hiếu (Trích tài liệu khóa Văn 12 điểm 9+). Vui lòng ghi nguồn từ Ths. Phan Danh Hiếu
“Những ngày bận rộn công tác dồn dập […] chảy tràn trên đôi mắt của con.” (Nhật kí Đặng Thuỳ Trâm, NXB Hội Nhà văn, Hà Nội, 2009)
“Đây là năm cuối mình còn được trải nghiệm cuộc sống ở kí túc xá. […] Hãy sống!” (KI-TÔ A-YA, Một lít nước mắt, Trần Trọng Đức dịch, NXB Hội Nhà văn và Nhã Nam, Hà Nội, 2022)
BÀI LÀM THAM KHẢO
Kí là thể loại ghi lại chân thực mà vẫn giàu xúc cảm, nơi những suy nghĩ và cảm giác được bộc lộ như chính nhịp thở của tâm hồn. Trong dòng chảy ấy, nghệ thuật trần thuật giữ vai trò quan trọng, bởi cách kể chuyện, điểm nhìn hay giọng điệu đều quyết định chiều sâu của cảm xúc và giá trị của trang viết. “Nhật kí Đặng Thùy Trâm” và “Một lít nước mắt” (Ki-to-A-ya) là hai minh chứng tiêu biểu: một vang lên giữa chiến trường khốc liệt, một cất lên từ hành trình chống chọi bệnh tật đầy đau đớn. Việc so sánh nghệ thuật trần thuật trong hai đoạn trích không chỉ giúp ta nhận ra cái tôi chân thành của từng tác giả mà còn thấy rõ sự khác biệt trong phong cách và hoàn cảnh, từ đó hiểu sâu hơn giá trị tinh thần mà kí mang lại cho con người.
Trước hết, dù khác biệt về không gian sống, hai đoạn trích đều gặp nhau ở một điểm chung: phản ánh vẻ đẹp tâm hồn con người trong những hoàn cảnh thử thách đặc biệt. Đặng Thùy Trâm giữa chiến trường bom đạn và A-ya giữa bệnh tật vô phương cứu chữa đều tỏa sáng bởi nghị lực sống mạnh mẽ. Ở họ, ta thấy đúng tinh thần mà nhà nghiên cứu Nguyễn Đăng Mạnh từng nói: “Văn học trước hết là câu chuyện về con người trong tình huống thử thách để bộc lộ phẩm chất.” Đặng Thùy Trâm viết bằng giọng của người lính – người thầy thuốc đầy lí tưởng, quyết đem trọn tuổi trẻ cống hiến cho Tổ quốc. Câu chữ của chị như nhịp bước khẩn trương: “Mỗi ngày làm việc từ sáng tinh mơ đến đêm khuya…”, hay “đã đem hết tài năng, sức lực để cống hiến cho cách mạng.” Ngược lại, A-ya đối thoại với bệnh tật bằng thứ nghị lực lặng thầm nhưng dữ dội. Cú ngã xuống sàn “ê ẩm”, ba mét “bò trên hành lang lạnh cóng”, hay giây phút đặt tay lên ngực thốt lên “Hạnh phúc làm sao, mình còn sống!” đều là những khoảnh khắc nhỏ nhưng chứa đựng sinh khí lớn lao của khát vọng sống.
Tuy nhiên, từ điểm chung ấy, hai tác phẩm tỏa ra hai sắc màu nội dung hoàn toàn khác nhau. “Nhật kí Đặng Thùy Trâm” mang cảm hứng sử thi, thiên về lí tưởng và trách nhiệm công dân. Những dòng viết thấm mùi hi sinh gian khổ giữa chiến trường đạn bom nhưng ấm áp tình người, tình đồng đội, tình quê hương. Nhà phê bình Vương Trí Nhàn từng nhận định: “Nhật kí không chỉ là tấm gương phản chiếu cá nhân mà còn là tiếng vọng của thời đại.” Ở Thùy Trâm, thời đại ấy hiện lên rực rỡ, đầy hi sinh nhưng chan chứa yêu thương. Trái lại, “Một lít nước mắt” hướng vào chiều sâu nội tâm: bi kịch đời thường nhưng mãnh liệt của một cô gái đang nhìn thấy sự tàn phá của bệnh tật từng ngày. Đó là nỗi đau thuộc về đời sống cá thể, lay động bằng sức mạnh của trải nghiệm cá nhân – thứ mà Roland Barthes gọi là “sự lên tiếng của cái tôi đơn lẻ nhưng phổ quát.”
Ở phương diện nghệ thuật trần thuật, trọng tâm của sự so sánh, ta nhận ra rõ nhất dấu ấn cá nhân của hai tác giả. Tương đồng đầu tiên nằm ở ngôi kể thứ nhất. “Tôi” của Thùy Trâm và “mình” của A-ya đều là những chủ thể tự bộc lộ, tự soi chiếu, khiến câu chuyện không còn là “ghi chép sự kiện” mà trở thành “ghi chép cảm xúc”. Nhờ đó, trần thuật mang tính trực tiếp, không trung gian, mở ra một thế giới xúc cảm mà M. Bakhtin gọi là “tính đối thoại nội tại” – nơi nhân vật tự trò chuyện với chính mình và với người đọc.
Song, chính giọng điệu trần thuật lại là nơi sự khác biệt bộc lộ sâu sắc nhất. Giọng văn của Đặng Thùy Trâm mạnh mẽ, hào sảng, tràn đầy tinh thần chiến sĩ. Những câu văn nối nhau như nhịp chân chạy vội giữa chiến trường, nhưng ánh lên niềm tin và lạc quan không tắt: “Địch càn lên… con vẫn cười, bình tĩnh ra công sự.” Đó là giọng văn có độ vang, mang hơi thở sử thi, mang sức nóng của lí tưởng. Trái lại, giọng văn của A-ya đằm sâu, dịu nhẹ, chậm rãi như những bước đi đang dần tắt. Từng câu kể run rẩy: “Mẹ chẳng nói gì, nước mắt nghẹn ngào rơi xuống sàn nhà.” Nhưng điều khiến nó trở nên đặc biệt chính là sự không bi lụy. Ngay trong đau đớn, A-ya vẫn chọn cách cười: “Mình lại nhe răng cười toe toét, dẫu lúc đó chẳng có chuyện gì vui.” Nụ cười này là biểu tượng của nghị lực, giống như nhận định của Albert Camus: “Giữa mùa đông giá lạnh, tôi phát hiện trong mình một mùa hè bất khả chiến bại.”
Cách tổ chức trần thuật của hai tác phẩm cũng đối lập. “Nhật kí Đặng Thùy Trâm” vận động theo dòng sự kiện nhanh – gấp – mạnh, bởi chiến trường luôn ở trạng thái sôi sục. Mỗi sự việc là một lát cắt của cuộc chiến, từ chăm sóc thương binh đến giảng dạy, sơ tán, đối mặt hiểm nguy. Ngược lại, “Một lít nước mắt” thiên về độc thoại nội tâm, ghi lại từng biến chuyển nhỏ trong cơ thể và tâm trạng nhân vật. Thời gian trong A-ya trôi chậm, nặng, có lúc gần như ngừng lại: một cú ngã, một dấu hiệu mới của bệnh, một cái ôm của mẹ – tất cả đều trở thành trung tâm của cảm xúc.
Ngay cả ngôn ngữ nghệ thuật cũng khắc họa phong cách trần thuật khác nhau. Ngôn ngữ của Đặng Thùy Trâm giàu hình tượng, giàu chất sử thi: “âm lượng cao hơn tất cả bom đạn”, “tuổi trẻ thấm đượm mồ hôi, nước mắt, máu xương.” Trong khi đó, A-ya viết bằng những câu chữ giản dị, tinh tế nhưng có sức thấu đạt chạm đến trái tim: “đầu gối mẹ ướt nước mắt của mình,” “hành lang lạnh cóng.” Ngôn ngữ ấy vừa mềm mại như thơ, vừa sắc như lưỡi dao cắt vào lòng người đọc.
Từ những khác biệt ấy, có thể lý giải rằng mỗi phong cách trần thuật là kết quả của hoàn cảnh sống và mục đích viết. Thùy Trâm viết giữa chiến tranh, nên trần thuật mang âm hưởng của lí tưởng và hành động. A-ya viết giữa bệnh tật, nên trần thuật nghiêng về nội tâm và cảm xúc. Một bên hướng ra cái lớn lao; một bên hướng vào cái mong manh nhưng bền bỉ.
“Nhật kí Đặng Thùy Trâm” gieo vào lòng người đọc niềm tin về lí tưởng và vẻ đẹp của sự hi sinh thầm lặng. “Một lít nước mắt” lại để lại bài học sâu sắc về nghị lực và tình yêu cuộc sống trong những giờ phút tuyệt vọng. Cả hai tác phẩm đã làm giàu thêm diện mạo thể loại kí, chứng minh rằng kí không chỉ ghi lại đời sống mà còn khơi dậy trong con người khả năng rung động trước vẻ đẹp của sự sống.
Dù cùng là nhật kí, mỗi tác phẩm đều mang dấu ấn riêng của hoàn cảnh, cảm xúc và phong cách người viết. Hai đoạn trích cho ta thấy kí không chỉ ghi chép đời sống mà còn lưu giữ vẻ đẹp tinh thần của con người ở những thời điểm thử thách nhất. Đọc “Nhật kí Đặng Thùy Trâm” và “Một lít nước mắt”, ta học cách sống có lí tưởng, biết yêu thương, biết kiên cường và trân trọng sự sống hơn. Và có lẽ, đó chính là giá trị bền vững nhất mà kí mang lại.
Ths. Phan Danh Hiếu (Trích tài liệu khóa Văn 12 điểm 9+). Vui lòng ghi nguồn từ Ths. Phan Danh Hiếu
