Phong cách nhà văn

0
41

PHONG CÁCH NHÀ VĂN

(Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi Ngữ văn)

I. Hiểu về phong cách nhà văn.

Trong lịch sử văn học, không có hai nhà văn lớn nào viết giống nhau. Cùng viết về chiến tranh nhưng mỗi người lại nhìn chiến tranh bằng một con mắt khác; cùng viết về tình yêu nhưng mỗi người lại có một giọng điệu riêng, một cách cảm riêng, một thế giới nghệ thuật riêng. Chính sự khác biệt ấy tạo nên phong cách nhà văn.

Phong cách nhà văn là hệ thống những đặc điểm nghệ thuật độc đáo, ổn định và nhất quán được biểu hiện trong toàn bộ sáng tác của một tác giả, giúp người đọc chỉ cần tiếp xúc với một đoạn văn, một bài thơ hay một hình tượng nghệ thuật cũng có thể nhận ra đó là ai.

Nói cách khác, phong cách là dấu vân tay nghệ thuật của người cầm bút. Nếu tác phẩm là “đứa con tinh thần” thì phong cách chính là “gương mặt” của người sinh ra đứa con ấy.

Nhà nghiên cứu Trần Đình Sử từng cho rằng: “Phong cách là sự thống nhất giữa cái lặp lại và cái độc đáo.” Điều đó có nghĩa là trong nhiều tác phẩm khác nhau, người nghệ sĩ luôn có những đặc điểm nghệ thuật được lặp đi lặp lại, nhưng sự lặp lại ấy không tạo nên sự nhàm chán mà trở thành dấu hiệu nhận diện tài năng.

II. Bản chất của phong cách nhà văn.

Phong cách nhà văn là kết tinh cao nhất của cá tính sáng tạo trong quá trình lao động nghệ thuật. Nếu tác phẩm là nơi hiện thực đi vào văn học thì phong cách là nơi hiện thực ấy được chuyển hóa qua lăng kính tâm hồn, tư tưởng và tài năng của người nghệ sĩ. Bởi vậy, phong cách không chỉ là vấn đề của hình thức biểu hiện mà trước hết là vấn đề của cách nhìn đời, cách cảm nhận con người và cách tư duy nghệ thuật.

Mỗi nhà văn đều sống trong cùng một thời đại, cùng đối diện với một hiện thực khách quan, nhưng không ai nhìn cuộc sống theo cùng một cách. Cùng viết về người nông dân trước Cách mạng tháng Tám, Nam Cao hướng ngòi bút vào bi kịch tha hóa và khát vọng giữ gìn nhân phẩm; Kim Lân lại phát hiện vẻ đẹp của tình người và sức sống bền bỉ trong đói nghèo; còn Ngô Tất Tố tập trung tố cáo những thế lực tàn bạo chà đạp lên số phận con người. Hiện thực là một, nhưng qua mỗi tâm hồn nghệ sĩ lại trở thành một thế giới nghệ thuật khác nhau. Điều đó chứng minh rằng văn học không phải là sự sao chép cuộc sống, mà là sự sáng tạo hiện thực theo quy luật của cái đẹp.

Nhà nghiên cứu Lê Ngọc Trà từng khẳng định: “Không có nghệ thuật nếu không có cái nhìn riêng.” Cái nhìn riêng ấy chính là cội nguồn của phong cách. Một nhà văn lớn không chỉ kể những câu chuyện mới mà còn mang đến cho người đọc một cách nhìn mới về thế giới. Cái mới của văn học trước hết không nằm ở đối tượng phản ánh mà nằm ở chiều sâu khám phá và khả năng phát hiện những giá trị chưa từng được nhận ra. Bởi vậy, phong cách không phải là sự cố ý tạo ra những nét khác lạ bề ngoài, mà là kết quả tất yếu của một quá trình tư duy độc lập, một nhân cách nghệ thuật độc đáo và một tài năng sáng tạo chín muồi.

Phong cách còn là sự thống nhất hữu cơ giữa nội dung tư tưởng và hình thức nghệ thuật. Một tư tưởng lớn luôn tìm đến một hình thức biểu hiện tương xứng; ngược lại, hình thức nghệ thuật chỉ thực sự có giá trị khi chuyên chở được chiều sâu tư tưởng của nhà văn. Vì vậy, phong cách không chỉ hiện diện ở ngôn ngữ, giọng điệu hay kết cấu mà còn thấm sâu vào quan niệm nghệ thuật về con người, cách tổ chức hình tượng, phương thức phản ánh hiện thực và hệ giá trị thẩm mỹ mà tác giả theo đuổi. Chính sự thống nhất ấy làm nên bản sắc không thể trộn lẫn của một cây bút.

Nói đến phong cách là nói đến sự gặp gỡ giữa cá tính và tài năng. Cá tính giúp nhà văn có một thế giới tinh thần riêng; tài năng giúp họ chuyển hóa thế giới ấy thành nghệ thuật. Nếu cá tính tạo nên sự khác biệt thì tài năng làm cho sự khác biệt ấy đạt đến giá trị thẩm mỹ. Bởi vậy, phong cách không phải là thứ có thể học theo hay vay mượn. Nó là kết quả của cả một hành trình sống, suy ngẫm, sáng tạo và tự vượt lên chính mình. Chỉ những nhà văn thực sự lớn mới có khả năng xây dựng được một phong cách đủ độc đáo để người đọc nhận ra ngay từ vài câu văn, vài dòng thơ đầu tiên.

III. Đặc điểm của phong cách nhà văn

Phong cách nhà văn là một chỉnh thể nghệ thuật mang những đặc điểm cơ bản: tính độc đáo, tính ổn định và tính phát triển. Ba phương diện ấy không tồn tại tách biệt mà bổ sung cho nhau, tạo nên diện mạo hoàn chỉnh của một phong cách nghệ thuật.

1. Tính độc đáo

Độc đáo là dấu hiệu đầu tiên và cũng là điều kiện tiên quyết của phong cách. Văn học là lĩnh vực của sáng tạo, vì vậy người nghệ sĩ chỉ thực sự có vị trí khi mang đến cho đời một tiếng nói riêng. Nam Cao từng khẳng định: “Văn chương không cần những người thợ khéo tay làm theo một vài kiểu mẫu đưa cho.” Lời khẳng định ấy đã chỉ ra bản chất của lao động nghệ thuật: sáng tạo không phải là lặp lại, mà là không ngừng tìm kiếm những giá trị chưa từng có.

Tính độc đáo được biểu hiện ở cái nhìn nghệ thuật, ở quan niệm về con người, ở hệ thống hình tượng, ở ngôn ngữ, giọng điệu và bút pháp. Chính vì vậy, đọc Nguyễn Tuân, người ta bắt gặp một thế giới của cái đẹp, của con người tài hoa và ngôn ngữ uyên bác; đọc Nam Cao, người ta cảm nhận chiều sâu phân tích tâm lý cùng những day dứt về nhân phẩm; còn đến với Nguyễn Huy Thiệp, người đọc lại đối diện với những nghịch lý của đời sống và những câu hỏi không dễ có lời giải. Chính sự khác biệt ấy tạo nên diện mạo đa thanh của nền văn học.

2. Tính ổn định

Phong cách không phải là những biểu hiện ngẫu nhiên trong một vài tác phẩm, mà là hệ thống những đặc điểm nghệ thuật được lặp lại một cách bền vững trong suốt quá trình sáng tác. Sự lặp lại ấy không làm nghèo đi sáng tạo mà tạo nên dấu hiệu nhận diện của một tác giả. Chính vì vậy, chỉ cần đọc vài trang văn của Nguyễn Tuân, người đọc vẫn nhận ra chất tài hoa, vốn tri thức uyên bác và khả năng sử dụng ngôn ngữ điêu luyện; hay ở Xuân Diệu, dù viết về mùa xuân, tình yêu hay thời gian, vẫn luôn vang lên tiếng nói nồng nàn, say đắm và khát vọng giao cảm mãnh liệt với cuộc đời.

Tính ổn định cho thấy phong cách không phải là sự ngẫu hứng nhất thời mà là kết quả của một quá trình tích lũy lâu dài về tư tưởng, vốn sống và kinh nghiệm nghệ thuật. Nó tạo nên “chữ ký” của người nghệ sĩ trong lịch sử văn học.

3. Tính phát triển.

Ổn định không đồng nghĩa với bất biến. Một phong cách lớn luôn vận động và tự đổi mới để đáp ứng những biến chuyển của hiện thực và của chính tư duy nghệ thuật. Sự phát triển ấy không làm mất đi bản sắc mà giúp phong cách ngày càng hoàn thiện hơn.

Có thể thấy rõ điều đó ở hành trình sáng tác của Nguyễn Minh Châu. Trước năm 1975, ông chủ yếu hướng ngòi bút vào cảm hứng sử thi và vẻ đẹp của con người trong chiến tranh; sau năm 1975, ông chuyển sang khám phá những nghịch lý đời thường và chiều sâu nhân tính. Đề tài, cảm hứng và bút pháp có nhiều thay đổi, nhưng khát vọng đi tìm bản chất con người và những giá trị nhân văn cốt lõi vẫn được giữ vững. Chính sự vận động trong thống nhất ấy đã làm nên sức sống lâu bền của phong cách.

Một phong cách nghệ thuật chân chính luôn tồn tại trong trạng thái “thống nhất mà không lặp lại, đổi mới mà không đánh mất chính mình”. Đó cũng là biểu hiện cao nhất của tài năng sáng tạo. Người nghệ sĩ lớn không ngừng làm mới cách biểu đạt, mở rộng biên độ khám phá hiện thực, nhưng vẫn giữ được tiếng nói riêng không thể hòa lẫn. Bởi vậy, phong cách vừa là dấu ấn cá nhân, vừa là minh chứng cho sức sáng tạo bền bỉ của nhà văn trên hành trình chinh phục nghệ thuật.

IV. Những phương diện biểu hiện của phong cách nhà văn.

Phong cách nhà văn không phải là một phẩm chất trừu tượng mà luôn được hiện thực hóa trong từng yếu tố của tác phẩm. Nó thấm sâu vào toàn bộ cấu trúc nghệ thuật, từ quan niệm sáng tác, cách nhìn hiện thực, cách xây dựng hình tượng cho đến ngôn ngữ, giọng điệu và bút pháp. Bởi vậy, nghiên cứu phong cách nhà văn không chỉ dừng lại ở việc nhận diện những nét riêng về ngôn từ hay hình thức biểu hiện, mà quan trọng hơn là khám phá hệ thống tư duy nghệ thuật chi phối toàn bộ quá trình sáng tạo.

1. Quan niệm nghệ thuật về con người.

Quan niệm nghệ thuật về con người là hạt nhân của phong cách. Đó là cách nhà văn lý giải bản chất con người, nhìn nhận vị trí của con người trong cuộc sống và xác lập những giá trị mà con người hướng tới. Chính quan niệm ấy quyết định đối tượng phản ánh, cảm hứng sáng tác và hệ thống hình tượng nghệ thuật.

Ở mỗi nhà văn, quan niệm về con người đều mang dấu ấn riêng. Nam Cao luôn nhìn con người từ góc độ nhân phẩm. Dù viết về Chí Phèo hay Lão Hạc, ông vẫn kiên trì khám phá khát vọng được làm người lương thiện. Nguyễn Tuân lại xem con người là chủ thể của cái đẹp và tài hoa, luôn phát hiện vẻ đẹp phi thường trong những con người bình dị. Trong khi đó, Nguyễn Huy Thiệp nhìn con người như một thực thể phức tạp, luôn tồn tại trong những mâu thuẫn giữa thiện và ác, bản năng và lương tri, khát vọng và hiện thực.

Quan niệm nghệ thuật về con người chính là “linh hồn” của phong cách. Khi quan niệm ấy thay đổi, thế giới nghệ thuật của nhà văn cũng thay đổi theo.

2. Cách nhìn và khám phá hiện thực.

3.

Hiện thực khách quan luôn vô cùng rộng lớn, nhưng mỗi nhà văn chỉ lựa chọn một lát cắt tiêu biểu để phản ánh. Chính sự lựa chọn ấy tạo nên chiều sâu phong cách.

Nếu Ngô Tất Tố hướng ngòi bút vào sức mạnh áp bức của chế độ thực dân phong kiến, thì Kim Lân lại khám phá ánh sáng của tình người trong bóng tối của nạn đói. Đến Nguyễn Minh Châu, hiện thực không còn chỉ là những sự kiện bề mặt mà trở thành đối tượng để suy tư về số phận, đạo đức và bản chất con người. Còn với Nguyễn Huy Thiệp, hiện thực hiện lên đa chiều, đầy nghịch lý, không có ranh giới tuyệt đối giữa đúng và sai, thiện và ác.

Điều đó cho thấy, phong cách không nằm ở việc nhà văn viết về cái gì, mà trước hết nằm ở cách họ khám phá và cắt nghĩa hiện thực.

3. Hệ thống hình tượng nghệ thuật.

Mỗi nhà văn thường xây dựng một hệ thống hình tượng mang tính lặp lại, tạo nên “thế giới nhân vật” đặc trưng của mình. Hệ thống hình tượng ấy phản ánh trực tiếp tư tưởng nghệ thuật và quan niệm thẩm mỹ của người cầm bút.

Nhắc đến Nam Cao, người đọc nhớ đến những người nông dân bị tha hóa, những trí thức nghèo sống trong bi kịch tinh thần. Đến với Nguyễn Tuân, nổi bật là những con người tài hoa, nghệ sĩ, luôn vươn tới cái đẹp tuyệt đích. Trong sáng tác của Nguyễn Ngọc Tư, đó lại là những phận người nhỏ bé nơi miền sông nước, sống lặng lẽ nhưng giàu yêu thương và khát vọng.

Sự lặp lại của những kiểu hình tượng không làm nghèo đi sáng tác mà trở thành dấu hiệu nhận diện phong cách, bởi mỗi lần xuất hiện, chúng lại được soi chiếu dưới những góc nhìn mới.

4. Giọng điệu nghệ thuật.

Giọng điệu là “âm vang tinh thần” của phong cách. Nó phản ánh thái độ, cảm xúc và lập trường thẩm mỹ của nhà văn trước cuộc sống.

Giọng văn của Xuân Diệu luôn sôi nổi, nồng nhiệt và tha thiết với cuộc đời; Thạch Lam nhẹ nhàng, trữ tình, giàu chất thơ; Nguyễn Công Hoan sắc sảo, châm biếm; còn Nguyễn Huy Thiệp lại lạnh lùng, tỉnh táo và giàu tính phản tư.

Giọng điệu không chỉ là âm hưởng của lời văn mà còn là sự biểu hiện tập trung của thế giới quan và nhân sinh quan của người nghệ sĩ.

5. Ngôn ngữ và bút pháp nghệ thuật.

Ngôn ngữ là chất liệu trực tiếp tạo nên tác phẩm, đồng thời là nơi phong cách bộc lộ rõ nhất. Mỗi nhà văn đều có một cách tổ chức ngôn từ riêng, tạo nên dấu ấn không thể trộn lẫn.

Ngôn ngữ của Nguyễn Tuân giàu tính tạo hình, uyên bác và biến hóa; Nam Cao giản dị nhưng sắc lạnh, giàu khả năng phân tích tâm lý; Nguyễn Ngọc Tư mộc mạc, đậm sắc thái Nam Bộ mà vẫn thấm đẫm chất thơ.

Cùng với ngôn ngữ, bút pháp nghệ thuật cũng góp phần tạo nên phong cách. Có người thiên về hiện thực, có người giàu chất lãng mạn, có người kết hợp tự sự với triết luận, có người sử dụng nhiều biểu tượng và khoảng trống nghệ thuật. Chính sự thống nhất giữa ngôn ngữ, bút pháp và tư tưởng đã tạo nên diện mạo riêng của mỗi nhà văn.

Có thể khẳng định, phong cách không nằm ở một yếu tố đơn lẻ mà được biểu hiện qua toàn bộ hệ thống nghệ thuật của tác phẩm. Quan niệm nghệ thuật về con người là hạt nhân; cách nhìn hiện thực là điểm xuất phát; hình tượng, giọng điệu, ngôn ngữ và bút pháp là những phương tiện cụ thể làm cho phong cách trở nên hữu hình và có sức nhận diện.

V. Vai trò của phong cách nhà văn.

Phong cách nhà văn giữ vị trí đặc biệt quan trọng trong đời sống văn học. Đó không chỉ là tiêu chí để khẳng định tài năng và bản lĩnh sáng tạo của người nghệ sĩ, mà còn là động lực thúc đẩy sự vận động và phát triển của nền văn học dân tộc. Một nền văn học chỉ thực sự lớn mạnh khi được kiến tạo bởi nhiều phong cách khác nhau, nhiều tiếng nói nghệ thuật khác nhau cùng đối thoại, bổ sung và làm giàu cho nhau.

Đối với nhà văn, phong cách là biểu hiện tập trung nhất của cá tính sáng tạo. Người nghệ sĩ có thể viết nhiều tác phẩm, nhưng chỉ khi tạo dựng được một phong cách riêng, họ mới xác lập được vị trí của mình trong lịch sử văn học. Phong cách là kết quả của cả một quá trình tích lũy vốn sống, bồi đắp tư tưởng và lao động nghệ thuật bền bỉ. Nó là “thương hiệu” nghệ thuật, là dấu ấn để người đọc nhận ra tác giả giữa muôn vàn tiếng nói văn chương.

Đối với tác phẩm, phong cách tạo nên giá trị thẩm mỹ và sức sống lâu bền. Một tác phẩm lớn không chỉ hấp dẫn bởi câu chuyện được kể mà còn bởi cách câu chuyện ấy được kể. Chính phong cách giúp tác phẩm vượt qua giới hạn của thời gian, trở thành đối tượng khám phá không ngừng của nhiều thế hệ bạn đọc. Người đọc trở lại với Chí Phèo không chỉ để biết số phận của Chí Phèo, mà còn để cảm nhận cái nhìn nhân đạo sâu sắc và nghệ thuật phân tích tâm lý bậc thầy của Nam Cao.

Đối với nền văn học, phong cách tạo nên tính đa dạng và sự phát triển liên tục của nghệ thuật ngôn từ. Nếu mọi nhà văn đều có cùng một cách viết, cùng một cách cảm nhận và biểu đạt, văn học sẽ trở nên đơn điệu và mất đi sức sống. Chính sự tồn tại của những phong cách khác nhau đã mở rộng biên độ phản ánh hiện thực, làm phong phú đời sống tinh thần của con người và thúc đẩy văn học không ngừng đổi mới. Mỗi phong cách lớn đều góp phần mở ra một khả năng mới cho nghệ thuật, tạo tiền đề để các thế hệ sau tiếp tục sáng tạo.

Đối với người đọc và hoạt động nghiên cứu văn học, phong cách là chìa khóa quan trọng để khám phá giá trị của tác phẩm. Nghiên cứu phong cách không chỉ giúp nhận diện đặc trưng nghệ thuật của từng tác giả mà còn giúp lý giải những quy luật vận động của văn học theo từng giai đoạn lịch sử. Đồng thời, việc nhận diện phong cách còn góp phần hình thành năng lực cảm thụ tinh tế, giúp người đọc hiểu rằng mỗi tác phẩm là sự gặp gỡ độc nhất giữa hiện thực và cá tính sáng tạo của người nghệ sĩ.

Bởi vậy, có thể nói rằng phong cách là linh hồn của sáng tạo nghệ thuật. Một nhà văn có thể để lại nhiều tác phẩm, nhưng chỉ phong cách mới giúp họ trở thành một gương mặt không thể thay thế trong lịch sử văn học. Tác phẩm có thể khép lại ở trang cuối, nhưng phong cách sẽ còn tiếp tục sống trong ký ức người đọc như dấu ấn bền vững của một tài năng nghệ thuật.

Đồng Nai, 2/7/2026
Thầy Phần Đánh Hiêú