Bài mẫu HSG về thiên nhiên

0
31

Đề thi HSG Văn – NGHỊ LUẬN XÃ HỘI

Ths. Phan Danh Hiếu

Câu 1. (8,0 điểm)

Có ý kiến cho rằng:

Thiên nhiên là tấm gương phản chiếu thái độ sống và trình độ văn minh của con người.

Anh/chị hãy viết bài văn nghị luận trình bày suy nghĩ của mình về ý kiến trên.

BÀI LÀM

          Triết gia Aristotle từng nhắc nhở: “Thiên nhiên lặng lẽ nhưng luôn nhắc nhở ta về cách sống mỗi ngày”. Câu nói ấy vang lên như một lời cảnh tỉnh sâu xa về mối quan hệ giữa con người và thế giới tự nhiên. Thực vậy, thiên nhiên luôn hiện diện như một tấm gương trong suốt, phản chiếu trung thực mọi lựa chọn sống, mọi cách ứng xử và mọi giới hạn văn minh của nhân loại. Bởi cách con người đối đãi với đất trời không chỉ quyết định diện mạo môi trường sống, mà còn bộc lộ chiều sâu đạo đức và trình độ phát triển của xã hội. Từ nhận thức ấy, ý kiến “Thiên nhiên là tấm gương phản chiếu thái độ sống và trình độ văn minh của con người” trở thành một nhận định giàu triết lí, gợi mở nhiều suy ngẫm nghiêm túc trong bối cảnh thế giới đang đối diện với những khủng hoảng môi trường ngày càng gay gắt.

          Thiên nhiên là tổng hòa của đất, nước, không khí, cỏ cây, muông thú – chiếc nôi âm thầm nuôi dưỡng và chở che sự sống của con người qua bao thế hệ. Đó không chỉ là môi trường tồn tại vật chất, mà còn là miền ký ức văn hóa, là nguồn cội tinh thần lặng lẽ bồi đắp tâm hồn nhân loại. Hình ảnh “tấm gương phản chiếu” gợi một sự soi chiếu nghiêm khắc mà công bằng: gương không phán xét, không che giấu, chỉ lặng lẽ phản ánh đúng bản chất của kẻ đứng trước nó. Trong mối quan hệ ấy, thiên nhiên chính là tấm gương không thể dối lừa, nơi mọi cách ứng xử của con người đều in dấu rõ ràng.

          Thái độ sống của con người vì thế được bộc lộ qua từng lựa chọn: trân trọng hay thờ ơ, gìn giữ hay tàn phá, sẻ chia hay chiếm đoạt. Trình độ văn minh không chỉ được đo bằng những thành tựu khoa học hay ánh sáng đô thị, mà còn bằng khả năng con người biết sống hài hòa với thiên nhiên, biết giới hạn lòng tham và ý thức trách nhiệm với sự sống chung. Khi thiên nhiên xanh lành, cân bằng, đó là dấu hiệu của một lối sống nhân ái và văn hóa; khi thiên nhiên rách nát, cạn kiệt, ấy cũng là lúc những vết nứt của văn minh con người lộ diện không thể che giấu.

          Như vậy, ý kiến “Thiên nhiên là tấm gương phản chiếu thái độ sống và trình độ văn minh của con người” không chỉ là một nhận định mang tính khái quát, mà là một chân lí giàu sức gợi: nhìn vào thiên nhiên hôm nay, ta có thể đọc được bản tự thuật về nhân cách và tương lai của chính con người.

          Thiên nhiên là tấm gương phản chiếu trung thực nhất thái độ sống của con người. Jean-Jacques Rousseau từng cảnh tỉnh: “Thiên nhiên không bao giờ lừa dối chúng ta; chính con người là kẻ tự lừa dối mình.”

          Trong mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên, không tồn tại sự trung tính. Mỗi hành động ứng xử – dù nhỏ bé hay lớn lao – đều để lại một dấu vết trên thân thể của đất trời, và đồng thời khắc ghi một nét chân dung đạo đức của chính con người. Khi con người biết cúi xuống trước thiên nhiên bằng thái độ trân trọng, gìn giữ và yêu thương, đó không chỉ là biểu hiện của ý thức sinh thái mà sâu xa hơn, là minh chứng cho một lối sống nhân ái, hài hòa và có trách nhiệm với cộng đồng, với thế hệ tương lai. Một con người biết nâng niu từng giọt nước, từng cánh rừng, từng mầm cây non, cũng chính là người biết giới hạn lòng tham, biết đặt lợi ích chung lên trên tiện nghi cá nhân.

          Ngược lại, khi con người đối xử với thiên nhiên như một “kho tài nguyên vô tận” để khai thác đến cạn kiệt, như một “bãi rác khổng lồ” để trút bỏ những hệ quả của lối sống tiêu thụ vô độ, thì đó là lúc thái độ sống thực dụng, ích kỉ và vô trách nhiệm bộc lộ rõ nhất. Thiên nhiên bị tàn phá không phải chỉ vì máy móc hiện đại hay công nghệ phát triển, mà trước hết vì sự sa sút trong ý thức đạo đức: con người quen lấy đi mà quên trả lại, quen hưởng thụ mà không chịu gìn giữ. Những dòng sông đen đặc rác thải, những cánh rừng trọc lốc, những bầu trời mù khói không chỉ là thảm họa môi trường, mà là “bản cáo trạng thầm lặng” tố cáo lối sống lệch chuẩn của con người hiện đại.

          Đáng suy ngẫm hơn, sự ô nhiễm và cạn kiệt của thiên nhiên còn phản ánh một dạng suy thoái tinh thần: khi con người đánh mất khả năng rung cảm trước cái đẹp tự nhiên, đánh mất lòng trắc ẩn trước sự tổn thương của muôn loài, thì cũng là lúc nhân tính bị bào mòn. Thiên nhiên lúc ấy không còn là mái nhà chung, mà trở thành nạn nhân của lòng tham và sự vô cảm.

          Trong đại dịch COVID-19, khi con người buộc phải dừng lại, thiên nhiên ở nhiều nơi trên thế giới bất ngờ “hồi sinh”: bầu trời trong xanh hơn, sông ngòi bớt ô nhiễm, chim thú quay trở lại những vùng đất từng bị lấn chiếm. Khoảnh khắc ấy như một tấm gương lặng lẽ nhưng nghiêm khắc: chỉ khi con người biết tiết chế, biết sống chậm và sống có trách nhiệm, thiên nhiên mới có cơ hội được chữa lành. Ngược lại, ở nhiều địa phương, việc phá rừng lấy đất, xả thải vô tội vạ đã dẫn đến lũ quét, sạt lở, hạn hán – những “đòn phản ứng” đau đớn mà thiên nhiên buộc phải trả lại cho chính thái độ sống sai lệch của con người.

          Thiên nhiên chưa bao giờ nói dối. Mỗi cánh rừng xanh hay trọc, mỗi dòng sông trong hay đục đều là tấm gương soi thẳng vào lương tri con người. Ứng xử với thiên nhiên như thế nào, con người sẽ tự khắc bộc lộ mình là ai: một sinh thể văn minh biết chung sống hài hòa, hay kẻ ích kỉ chỉ biết khai thác đến tận cùng. Bảo vệ thiên nhiên, suy cho cùng, chính là hành động giữ gìn phẩm giá đạo đức và tương lai nhân loại.

          Thiên nhiên phản chiếu trình độ văn minh của con người.

          Văn minh của con người không chỉ được đo bằng những thành tựu khoa học – công nghệ, những đô thị chọc trời hay nhịp sống hiện đại gấp gáp, mà còn – và quan trọng hơn – được nhận diện qua cách con người đối thoại với thiên nhiên. Một nền văn minh đích thực không phải là nền văn minh chinh phục thiên nhiên bằng mọi giá, mà là nền văn minh biết đặt mình trong mối quan hệ hài hòa với tự nhiên, biết phát triển mà không hủy diệt, biết tiến lên mà không tước đoạt tương lai của chính mình.

          Rabindranath Tagore từng nói: “Con người xúc phạm thiên nhiên rồi lại ngạc nhiên khi thấy thiên nhiên phản kháng.” Khi con người còn xem thiên nhiên là đối tượng để thống trị, để vắt kiệt đến giọt cuối cùng, thì dù khoa học có đạt đến đỉnh cao nào, văn minh ấy vẫn mang bản chất nửa vời, thậm chí là hoang dã trong vỏ bọc hiện đại. Bởi văn minh không nằm ở sức mạnh khai thác, mà ở năng lực tự kiềm chế; không nằm ở quyền lực chiếm hữu, mà ở ý thức bảo tồn. Một xã hội biết lắng nghe những giới hạn của tự nhiên, biết tôn trọng các quy luật sinh thái, chính là xã hội đã bước qua ngưỡng “phát triển bằng bản năng” để tiến tới “phát triển bằng trí tuệ và trách nhiệm”.

          Ở chiều ngược lại, thiên nhiên bị tổn thương nặng nề thường là dấu hiệu của một trình độ văn minh thiếu bền vững. Khi lợi ích kinh tế ngắn hạn được đặt cao hơn sự sống lâu dài, khi tăng trưởng được ưu tiên hơn môi trường, khi con người sẵn sàng đánh đổi rừng xanh, biển sạch và không khí trong lành lấy những con số GDP, thì đó là lúc văn minh bị lệch chuẩn. Sự phát triển như vậy giống một cuộc chạy đua mù quáng: càng đi nhanh, con người càng xa rời giá trị cốt lõi của văn minh – đó là bảo vệ sự sống và phẩm giá con người. Đúng như

          Nhiều quốc gia phát triển trên thế giới đã lựa chọn con đường phát triển xanh: thành phố sử dụng năng lượng tái tạo, giao thông thân thiện môi trường, luật pháp nghiêm khắc bảo vệ rừng và sinh vật hoang dã. Những dòng sông được hồi sinh, những khu rừng được tái tạo không chỉ là thành tựu môi trường, mà là minh chứng cho một trình độ văn minh cao – nơi con người biết sửa sai và có trách nhiệm với tương lai. Trái lại, ở không ít nơi, rừng bị tàn phá dẫn đến lũ quét, biển bị ô nhiễm khiến ngư dân mất kế sinh nhai, không khí độc hại làm gia tăng bệnh tật. Những bi kịch ấy cho thấy: văn minh nếu thiếu đạo đức sinh thái sẽ sớm tự phản bội chính mình.

          Trình độ văn minh của con người không được khắc trên những tòa nhà bê tông, mà in hằn trên màu xanh của rừng, độ trong của nước và sự bền vững của sự sống. Một nhân loại thật sự văn minh là nhân loại biết dừng lại đúng lúc, biết cúi đầu trước thiên nhiên để đi xa hơn trên hành trình phát triển. Khi thiên nhiên được tôn trọng, văn minh mới thực sự mang gương mặt người. Bởi vì: “Văn minh không được đo bằng khả năng chinh phục thiên nhiên, mà bằng khả năng chung sống với thiên nhiên.” (Albert Einstein)

          Những tổn thương của thiên nhiên là lời cảnh báo nghiêm khắc về khủng hoảng giá trị và tương lai nhân loại.

          Thiên nhiên không lên tiếng bằng ngôn ngữ của con người, nhưng mỗi biến động của đất trời đều mang theo một thông điệp đạo đức sâu xa. Khi môi trường sống bị phá vỡ, khí hậu trở nên cực đoan, thiên tai xảy ra với tần suất ngày càng dày đặc, đó không chỉ là hệ quả tự nhiên của những chuỗi tác động vật lý, mà còn là biểu hiện của một cuộc khủng hoảng giá trị trong đời sống con người. Nói cách khác, thiên nhiên đang “lên tiếng” bằng những tổn thương của chính mình để cảnh tỉnh con người về lối sống lệch lạc, thiếu trách nhiệm và xa rời chuẩn mực văn minh.

          Trong cơn cuồng quay của phát triển, con người ngày càng quen với việc đo giá trị cuộc sống bằng tốc độ tăng trưởng, bằng lợi nhuận và tiện nghi, mà quên mất rằng mọi sự sống đều có giới hạn chịu đựng. Khi lòng tham được hợp thức hóa bằng những mỹ từ như “phát triển”, “khai thác”, “tăng trưởng”, thì sự hủy hoại môi trường cũng âm thầm được dung thứ. Những cánh rừng biến mất không chỉ kéo theo lũ lụt, sạt lở; những dòng sông chết không chỉ làm cạn nguồn nước; mà sâu xa hơn, đó là dấu hiệu cho thấy con người đang đánh mất khả năng tự kiểm soát và tự vấn đạo đức của chính mình.

          Đáng lo ngại hơn, các tổn thương của thiên nhiên luôn quay trở lại trút xuống đời sống con người bằng những hình thức khốc liệt nhất: thiên tai, dịch bệnh, khủng hoảng lương thực, khủng hoảng sinh tồn. Thiên nhiên, trong ý nghĩa đó, trở thành “bản án không cần tuyên” dành cho một nền văn minh phát triển thiếu cân bằng. Khi con người buộc phải trả giá bằng sinh mạng, sức khỏe và tương lai của thế hệ trẻ, thì mọi thành tựu vật chất đạt được trước đó bỗng trở nên mong manh và vô nghĩa.

          Những trận lũ quét cuốn trôi làng mạc, những đợt hạn hán khiến ruộng đồng nứt nẻ, hay đại dịch toàn cầu từng khiến hàng triệu người thiệt mạng – tất cả đều là những hồi chuông cảnh tỉnh. Đó không còn là những thảm họa “xa xôi”, mà là bi kịch chạm thẳng vào đời sống từng gia đình, từng phận người. Khi con người buộc phải đối diện với nỗi mất mát do chính lối sống của mình góp phần tạo ra, thiên nhiên đã hoàn thành vai trò của một người thầy nghiêm khắc nhưng công bằng.

          Thiên nhiên bị tổn thương không phải để trừng phạt con người, mà để đánh thức lương tri con người. Mỗi thảm họa môi trường là một lời nhắc nhở rằng: nếu nhân loại không kịp thay đổi hệ giá trị, không học cách sống khiêm nhường và có trách nhiệm hơn với trái đất, thì tương lai sẽ chỉ là sự tiếp nối của những mất mát. Ta nhận ra: “Lắng nghe thiên nhiên hôm nay chính là cách duy nhất để cứu lấy ngày mai của chính mình.” (M.M.Bakhatin)

          Khi bàn về những tổn thương của môi trường, cần có một cái nhìn công bằng và tỉnh táo. Không thể giản đơn quy kết mọi hệ quả môi trường cho lỗi của từng cá nhân riêng lẻ. Thực trạng suy thoái thiên nhiên còn chịu tác động của nhiều yếu tố khách quan và lịch sử: mô hình phát triển kinh tế thiên về tăng trưởng nóng, di sản của các cuộc chiến tranh, sự bất cập trong quản lí tài nguyên, cũng như những hạn chế về khoa học – công nghệ ở nhiều giai đoạn. Trong bối cảnh ấy, không ít cá nhân trở thành “người thừa hành” hơn là chủ thể quyết định, bị cuốn vào guồng quay chung của xã hội.

          Tuy nhiên, nhìn nhận như vậy không có nghĩa là con người được phép trốn tránh trách nhiệm đạo đức của mình. Bởi mọi hệ thống lớn đều được tạo nên từ những lựa chọn nhỏ, và mọi sự thay đổi bền vững đều khởi đi từ ý thức cá nhân. Chính cách mỗi người tiêu dùng, sản xuất, ứng xử và lựa chọn lối sống hằng ngày đã âm thầm góp phần định hình diện mạo của môi trường sống. Một hành động nhỏ như tiết kiệm điện, hạn chế rác thải nhựa, trồng thêm một cái cây hay lên tiếng trước những hành vi hủy hoại thiên nhiên cũng là một viên gạch đặt nền cho sự thay đổi lớn hơn.

          Ở chiều sâu hơn, ý thức cá nhân còn là điểm khởi đầu cho sự thay đổi về chính sách và quản lí. Khi con người biết đòi hỏi một môi trường sống trong lành, biết phản biện những quyết định phát triển thiếu bền vững, thì xã hội buộc phải điều chỉnh. Ngược lại, sự im lặng và thờ ơ của mỗi cá nhân chính là mảnh đất màu mỡ để những sai lầm về môi trường tiếp tục lặp lại.

          Không ai có thể gánh thay trách nhiệm cho thiên nhiên, cũng không ai đứng ngoài mối quan hệ với trái đất. Dù chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố lịch sử và kinh tế, nhưng chính ý thức và hành động của từng con người hôm nay sẽ quyết định liệu thiên nhiên có còn là mái nhà chung của nhân loại ngày mai hay không.

          Con người cần nhận ra một chân lí căn bản nhưng thường bị lãng quên: bảo vệ thiên nhiên không phải là hành động mang tính đạo đức thuần túy hay khẩu hiệu nhất thời, mà là bảo vệ chính sự sống và tương lai của nhân loại. Khi thiên nhiên bị hủy hoại, con người không chỉ mất đi tài nguyên, mà còn đánh mất nền tảng sinh tồn của mình. Mỗi cánh rừng ngã xuống, mỗi dòng sông chết dần đều kéo theo sự thu hẹp của không gian sống và cơ hội phát triển của các thế hệ sau. Vì vậy, sống hài hòa với thiên nhiên không phải là lựa chọn phụ, mà là con đường tất yếu của một nền văn minh tiến bộ. Một nhân loại thật sự văn minh là nhân loại biết phát triển trong giới hạn, biết tôn trọng quy luật tự nhiên và biết gìn giữ sự sống như một giá trị tối thượng.

          Từ nhận thức đúng đắn, con người cần chuyển hóa thành những hành động cụ thể và bền bỉ. Trước hết là thay đổi lối sống hằng ngày: sử dụng tiết kiệm tài nguyên, hạn chế rác thải nhựa, ưu tiên các sản phẩm thân thiện với môi trường, chủ động bảo vệ không gian sống xung quanh mình. Bên cạnh đó, việc lan tỏa ý thức sinh thái – đặc biệt trong giới trẻ – có ý nghĩa quyết định. Khi thế hệ trẻ được giáo dục để yêu thiên nhiên, hiểu thiên nhiên và có trách nhiệm với trái đất, xã hội sẽ hình thành một nền tảng đạo đức sinh thái vững chắc cho tương lai. Mỗi hành động nhỏ, khi được nhân lên bởi cộng đồng, sẽ trở thành sức mạnh đủ lớn để thay đổi diện mạo môi trường. Bởi như Chief Seattle từng cảnh tỉnh: “Con người không dệt nên tấm lưới của sự sống; con người chỉ là một sợi chỉ trong đó.” Khi ý thức được mình chỉ là một phần nhỏ bé của tự nhiên, con người sẽ biết sống khiêm nhường hơn, hành động có trách nhiệm hơn và không còn tự cho mình quyền tàn phá môi trường vì lợi ích ích kỉ. Chính sự tỉnh thức ấy sẽ biến những thay đổi lối sống giản dị hằng ngày thành nền tảng bền vững cho mối quan hệ hài hòa giữa con người và thiên nhiên.

          Song song với việc khẳng định những giá trị tích cực, cần thẳng thắn phê phán lối sống thờ ơ, vô trách nhiệm và tàn phá môi trường vì lợi ích cá nhân. Đó là lối sống đặt tiện nghi và lợi nhuận lên trên sự sống chung, sẵn sàng đánh đổi thiên nhiên để thỏa mãn nhu cầu trước mắt. Chính sự vô cảm ấy đã và đang đẩy nhân loại đến gần hơn với những khủng hoảng môi trường không thể đảo ngược.

          Con người chỉ thực sự trưởng thành về văn minh khi biết sống như một phần của thiên nhiên, chứ không phải kẻ đứng ngoài hay kẻ thống trị. Mỗi lựa chọn sống hôm nay sẽ định hình tương lai ngày mai của trái đất và cũng là tương lai của chính con người.

          Thiên nhiên, suy cho cùng, không chỉ là nơi con người sinh tồn mà còn là tấm gương soi thấu tận cùng nhân cách và trình độ văn minh của nhân loại. Cách con người đối đãi với đất trời hôm nay sẽ quyết định diện mạo của sự sống ngày mai. Khi thiên nhiên được trân trọng, gìn giữ, đó là dấu hiệu của một xã hội biết sống nhân ái, có trách nhiệm và trưởng thành về đạo đức; khi thiên nhiên bị tàn phá, ấy cũng là lúc con người phải đối diện với sự suy thoái giá trị do chính mình gây ra. Trên hành trình phát triển không thể đảo ngược của nhân loại, câu hỏi còn lại không nằm ở việc chúng ta có đủ khả năng chinh phục thiên nhiên hay không, mà là: liệu con người có đủ tỉnh táo và nhân văn để sống hài hòa với thiên nhiên trước khi tấm gương ấy phản chiếu một tương lai không thể cứu vãn?

Ths. Phan Danh Hiếu

Các bài khácLý luận văn học về truyện ngắn
Phan Danh Hiếu
"Kiến thức nhờ nhận nhiều mà có, trái tim nhờ cho đi mà giàu". Chúng ta không thể sống chỉ biết nhận mà không biết cho. Vậy nên chia sẻ kiến thức văn chương ở đây cũng chính là cho đi. Và cho đi là còn mãi. Mỗi ngày tôi không ngừng lên mạng để đọc và viết. Đam mê gắn liền với tình yêu thương khiến bản thân luôn thấy cuộc sống này thật đẹp....