Phân tích nhân vật Ngô Tử Văn – Chuyện chức phán sự đền Tản Viên

0
13

Phân tích nhân vật Ngô Tử Văn


Trong Chuyện chức Phán sự đền Tản Viên, Nguyễn Dữ không xây dựng người anh hùng bằng chiến công nơi trận mạc mà đặt nhân vật vào một cuộc đấu tranh đặc biệt: cuộc đấu tranh giữa chính nghĩa và gian tà, giữa bản lĩnh của con người và quyền lực của thần ma. Qua hình tượng Ngô Tử Văn, nhà văn đề cao khí phách cứng cỏi, tinh thần trọng công lí và niềm tin rằng con người chân chính có thể chiến thắng mọi thế lực bạo tàn.

1. Ngô Tử Văn là một kẻ sĩ khảng khái, cương trực, không thể dung thứ cái ác
Ngay từ đầu truyện, Nguyễn Dữ đã giới thiệu nhân vật bằng những nét tính cách nổi bật: “khảng khái, nóng nảy, thấy sự tà gian thì không thể chịu được”. Cách giới thiệu trực tiếp, ngắn gọn nhưng dứt khoát đã định hình bản chất của Tử Văn. “Khảng khái” là sống ngay thẳng, có khí phách; “nóng nảy” ở đây không phải sự bồng bột tầm thường mà là phản ứng quyết liệt trước điều ngang trái. Đặc biệt, lời văn “thấy sự tà gian thì không thể chịu được” cho thấy giữa Tử Văn và cái ác tồn tại một sự đối lập không thể điều hòa.
Phẩm chất ấy còn được cộng đồng thừa nhận: “vùng Bắc người ta vẫn khen là một người cương trực”. Như vậy, sự ngay thẳng của Tử Văn không chỉ được thể hiện trong một hành động nhất thời mà đã trở thành bản tính, thành cách sống và danh tiếng của chàng.
Nguyễn Dữ đặt hai chữ “cương trực” ở phần mở đầu như đặt nền móng cho toàn bộ câu chuyện. Mọi hành động sau đó của Tử Văn – đốt đền, đối mặt với hồn ma, tranh tụng ở Minh ti – đều bắt nguồn từ bản chất ấy. Chàng không đi tìm hiểm nguy để chứng tỏ mình; chính lòng căm ghét cái ác đã buộc chàng phải hành động.
Lời bình: Ở Ngô Tử Văn, sự nóng nảy được soi sáng bởi chính nghĩa nên không trở thành sự nông nổi; trái lại, nó là ngọn lửa của một nhân cách không chịu cúi đầu trước điều xấu xa.

2. Hành động đốt đền thể hiện lòng dũng cảm và ý thức bảo vệ cuộc sống nhân dân
Ngôi đền mà Tử Văn đốt vốn là nơi viên Bách hộ họ Thôi – một tên tướng giặc phương Bắc tử trận – chiếm giữ. Sau khi chết, hắn không những không từ bỏ bản chất xâm lược mà còn “làm yêu làm quái trong dân gian”. Khi còn sống, hắn xâm chiếm đất đai; khi đã chết, hắn lại chiếm đoạt đền miếu, mạo danh Thổ công và tiếp tục quấy nhiễu dân lành. Bởi vậy, ngôi đền không còn là nơi linh thiêng mà đã biến thành chỗ trú ngụ của tà thần.
Trước tình trạng ấy, Tử Văn “rất tức giận”. Cơn giận của chàng không xuất phát từ quyền lợi cá nhân mà từ nỗi bất bình trước cảnh nhân dân bị yêu quái gieo họa. Chàng đốt đền để trừ hại cho dân, trả lại sự trong sạch cho đời sống cộng đồng. Đó là hành động mang tinh thần nghĩa hiệp của một kẻ sĩ dám đứng ra gánh vác việc chung.
Đáng chú ý, trước khi đốt đền, Tử Văn “tắm gội sạch sẽ, khấn trời”. Những hành động trang nghiêm ấy chứng tỏ chàng không hành động một cách vô thức hay xúc phạm thần linh. Chàng ý thức rõ việc mình đang làm, kính cáo với trời đất rồi mới châm lửa. Chàng đốt nơi trú ngụ của tà ma chứ không phủ nhận thế giới thần thánh; chống lại kẻ giả danh thần linh chứ không khinh nhờn tín ngưỡng.
Trong khi “mọi người đều lắc đầu lè lưỡi, lo sợ thay cho Tử Văn”, chàng vẫn “vung tay không cần gì cả”. Sự đối lập giữa nỗi sợ hãi của đám đông và thái độ dứt khoát của Tử Văn làm nổi bật khí phách phi thường của nhân vật. Nếu dân làng chỉ biết im lặng chịu đựng, Tử Văn đã biến sự phẫn nộ thành hành động. Chàng biết việc đốt đền có thể khiến mình phải trả giá nhưng vẫn không lùi bước.
Ngọn lửa đốt đền vì thế mang ý nghĩa biểu tượng. Nó không chỉ thiêu cháy một công trình vật chất mà còn là ngọn lửa của chính nghĩa, của lòng căm phẫn trước cái ác. Hành động ấy cũng thể hiện tinh thần dân tộc sâu sắc: một người dân Nam quốc đã dám phá bỏ nơi chiếm đóng cuối cùng của tên tướng giặc Bắc triều.
Lời bình: Khi tất cả mọi người đều cúi đầu trước nỗi sợ, người dám bước lên chống lại cái ác đã trở thành người anh hùng. Ngọn lửa của Tử Văn thiêu rụi ngôi đền tà nhưng đồng thời thắp sáng khí phách của con người

3. Trước sự đe dọa của hồn ma tên tướng giặc, Tử Văn vẫn bình tĩnh, hiên ngang
Sau khi đốt đền, Tử Văn bị sốt nặng. Hồn ma tên tướng giặc hiện lên với dáng vẻ “khôi ngô, cao lớn, đầu đội mũ trụ”, nói năng đầy vẻ quyền uy. Hắn tự xưng là “cư sĩ”, dùng đạo lí thánh hiền để buộc tội Tử Văn, lại đem cả Phong Đô và tai họa ra đe dọa. Đó là bộ mặt quen thuộc của cái ác: bên trong gian trá nhưng bên ngoài luôn cố khoác lên mình chiếc áo danh nghĩa, đạo đức và quyền lực.
Trước những lời đe dọa ấy, Tử Văn “mặc kệ, vẫn cứ ngồi ngất ngưởng tự nhiên”. Từ “mặc kệ” biểu thị thái độ coi thường, không thèm tranh luận với kẻ gian tà. Tư thế “ngồi ngất ngưởng” lại gợi vẻ ung dung, hiên ngang, không hề nao núng. Dù đang sốt, đối diện với một hồn ma hung dữ và bị đe dọa bằng cái chết, chàng vẫn giữ được sự bình thản.
Đây không phải sự liều lĩnh mù quáng. Tử Văn không sợ bởi chàng hiểu hành động của mình là chính đáng. Người có thể yếu về thể xác nhưng nếu đứng về phía công lí thì tinh thần vẫn vững vàng. Trái lại, hồn ma tuy phô trương uy quyền nhưng thực chất lại bất an, bởi nó biết ngôi đền không thuộc về mình và biết Tử Văn đã chạm đúng vào tội ác mà nó che giấu.
Khi gặp Thổ công, Tử Văn không vội tin ngay mà bình tĩnh hỏi rõ sự tình: người đội mũ trụ là ai, vì sao Thổ công bị cướp đền, tên hung thần có thể gây họa cho mình hay không. Những câu hỏi ấy cho thấy chàng không chỉ gan dạ mà còn tỉnh táo, biết tìm hiểu chân tướng sự việc để chuẩn bị cho cuộc đấu tranh sắp tới.
Lời bình: Sức mạnh đáng sợ nhất đối với cái ác không phải là bạo lực mà là thái độ không chịu sợ hãi. Sự “ngất ngưởng” của Tử Văn đã khiến uy quyền giả tạo của hồn ma bắt đầu lung lay.

4. Trong cuộc đối chất ở Minh ti, Tử Văn thể hiện bản lĩnh kiên cường và ý thức đấu tranh đến cùng cho công lí
Thử thách lớn nhất đối với Tử Văn không phải lúc châm lửa đốt đền mà là khi chàng bị giải xuống Minh ti. Không gian cõi âm hiện lên vô cùng ghê rợn: thành sắt cao hàng chục trượng, sông lớn “gió tanh sóng xám”, hơi lạnh thấu xương, hàng vạn quỷ Dạ Xoa “mắt xanh tóc đỏ”. Hai tên quỷ dùng “gông dài, thừng lớn” trói và giải chàng đi. Những chi tiết ấy tạo nên một thế giới quyền lực khủng khiếp, có thể làm bất cứ người bình thường nào kinh hãi và khuất phục.
Thế nhưng ngay giữa nơi đầy ám khí ấy, Tử Văn vẫn kêu lớn:
“Ngô Soạn này là một kẻ sĩ ngay thẳng ở trần gian, có tội lỗi gì xin bảo cho, không nên bắt phải chết một cách oan uổng.”
Chàng tự xưng bằng tên thật, khẳng định mình là “kẻ sĩ ngay thẳng” và công khai yêu cầu được xét xử công bằng. Lời nói không van xin mà đĩnh đạc, không run sợ mà đầy lí lẽ. Ngay cả khi đứng trước ranh giới sống chết, Tử Văn vẫn giữ nguyên phẩm giá của một kẻ sĩ.
Trước mặt Diêm Vương, tình thế càng bất lợi cho chàng. Hồn ma tên tướng giặc đã kiện trước, lại mạo danh người có công với tiên triều. Bởi vậy, Diêm Vương vừa gặp đã lớn tiếng mắng và quy tội cho Tử Văn. Tuy nhiên, chàng không hoảng loạn mà “tâu trình đầu đuôi như lời Thổ công đã nói, lời rất cứng cỏi, không chịu nhún nhường chút nào”.
“Cứng cỏi” là sự kiên định trong lập trường; “không chịu nhún nhường” là thái độ quyết bảo vệ sự thật đến cùng. Trước quyền lực của Diêm Vương, Tử Văn không khúm núm; trước những lời vu cáo của hồn ma, chàng không im lặng. Chàng hiểu rằng chỉ cần mình sợ hãi hoặc nhượng bộ, gian tà sẽ được thừa nhận như chính nghĩa và người ngay sẽ phải chết oan.
Khi cuộc tranh tụng chưa phân thắng bại, Tử Văn chủ động đề nghị:
“Nếu nhà vua không tin lời tôi, xin tư giấy đến đền Tản Viên để hỏi; không đúng như thế, tôi xin chịu thêm cái tội nói càn.”
Lời đề nghị cho thấy chàng không chỉ có dũng khí mà còn có trí tuệ và tư duy đấu tranh sắc bén. Tử Văn đưa ra một cách kiểm chứng cụ thể, lấy chứng cứ khách quan làm cơ sở phân định đúng sai. Chàng còn sẵn sàng chịu trách nhiệm nếu lời mình không đúng. Chính sự minh bạch ấy khiến hồn ma tên tướng giặc “có vẻ sợ”, vội vàng chuyển giọng xin Diêm Vương tha cho Tử Văn để tránh việc điều tra đến cùng.
Cuộc đối chất vì thế là cuộc đọ sức không cân bằng: một bên là kẻ sĩ áo vải cô độc, một bên là hồn ma gian xảo có cả một mạng lưới đền miếu nhận hối lộ và bao che. Nhưng cuối cùng, người cô độc vẫn chiến thắng bởi chàng có sự thật, lòng dũng cảm và quyết tâm không lùi bước.
Lời bình: Công lí không phải bao giờ cũng tự mình lên tiếng. Nhiều khi, công lí chỉ được trả lại khi có một con người đủ can đảm cất lời giữa nơi mà sự gian trá đang nắm quyền.

5. Chiến thắng của Tử Văn khẳng định sức mạnh của chính nghĩa và phẩm giá con người
Khi người được phái đến đền Tản Viên trở về xác nhận mọi lời Tử Văn đều đúng, bộ mặt gian trá của hồn ma tên tướng giặc hoàn toàn bị lật tẩy. Hắn bị trừng phạt: “lấy lồng sắt chụp vào đầu, khẩu gỗ nhét vào miệng”, rồi bị đày xuống ngục Cửu U. Đây là hình phạt thích đáng dành cho kẻ đã dùng lời nói để xuyên tạc sự thật, mạo danh thần thánh và hãm hại dân lành.
Ngược lại, Tử Văn được ghi nhận “có công trừ hại”, được đưa trở về dương gian. Sự đối lập giữa kết cục của hai nhân vật thể hiện rõ quan niệm đạo lí của tác giả: cái ác dù có thể lộng hành và che giấu trong một thời gian nhưng cuối cùng vẫn bị trừng trị; người chính trực dù có lúc bị oan khuất vẫn sẽ được minh xét.
Chiến thắng của Tử Văn còn có ý nghĩa lớn hơn việc cứu sống bản thân. Nhờ chàng, Thổ công được trở về ngôi đền, dân làng thoát khỏi sự quấy nhiễu của yêu ma, ngôi mộ tên tướng giặc bị bật tung và “hài cốt tan tành ra như cám”. Cái ác bị tiêu diệt tận gốc, trật tự chính nghĩa được khôi phục ở cả cõi người lẫn cõi thần.
Trong xã hội phong kiến, công lí nơi trần thế nhiều khi bị bóp méo bởi quyền lực và tiền bạc. Nguyễn Dữ đã mượn thế giới kì ảo để thực hiện ước mơ công lí của nhân dân. Tuy vậy, nhà văn không để thần linh tự giải quyết mọi chuyện. Chính con người – cụ thể là một “chàng áo vải” như Tử Văn – mới là người đầu tiên dám châm ngòi cho cuộc đấu tranh. Thần linh chỉ có thể khôi phục công lí sau khi con người dũng cảm đứng lên bảo vệ nó.
Lời bình: Chiến thắng của Tử Văn cho thấy chính nghĩa không phải một món quà từ trời cao rơi xuống; nó là kết quả của bản lĩnh dám đấu tranh, dám chịu trách nhiệm và dám đi đến tận cùng sự thật.

6. Việc nhận chức Phán sự hoàn thiện vẻ đẹp của một kẻ sĩ sống và chết vì công lí
Sau chiến thắng ở Minh ti, Tử Văn được Thổ công tiến cử giữ chức Phán sự ở đền Tản Viên. Phán sự là chức quan xem xét, phân xử các vụ việc. Đây là phần thưởng hoàn toàn phù hợp với phẩm chất của chàng. Người dám bảo vệ lẽ phải khi còn sống xứng đáng trở thành người thực thi công lí sau khi chết.
Khi nghe Thổ công nói: “Người ta sống ở đời, xưa nay ai chẳng phải chết, miễn là chết đi còn được tiếng về sau”, Tử Văn “vui vẻ nhận lời”, thu xếp việc nhà rồi không bệnh mà mất. Thái độ “vui vẻ” cho thấy chàng không tham sống sợ chết, cũng không xem cái chết là sự chấm hết. Với một kẻ sĩ, điều quan trọng không phải sống bao lâu mà là sống như thế nào, đã bảo vệ được điều gì và để lại danh tiếng ra sao.
Hình ảnh cuối truyện mang đậm màu sắc truyền kì: giữa sương mù, xe ngựa đi đến ầm ầm, tiếng quát vang lên: “Người đi đường tránh xa, xe quan Phán sự!”. Trên xe chính là Tử Văn, oai nghiêm và đường đường chính chính. Từ một chàng áo vải bình thường, chàng trở thành vị quan thực thi công lí ở cõi thiêng. Sự thăng tiến ấy không đến từ tiền bạc, dòng dõi hay sự luồn cúi mà được tạo nên bằng khí phách và công lao trừ hại cho dân.
Chức Phán sự vì thế không chỉ là phần thưởng dành cho cá nhân Tử Văn mà còn thể hiện khát vọng của Nguyễn Dữ: người cương trực phải được trao quyền bảo vệ công lí; kẻ có nhân cách xứng đáng phải được xã hội tôn vinh.
Lời bình: Có những con người sau khi chết mới thực sự bước vào cõi bất tử, bởi điều làm nên sự sống lâu bền của họ không phải thân xác mà là khí phách và tiếng thơm để lại với đời.

7. Nghệ thuật xây dựng nhân vật và ý nghĩa hình tượng Ngô Tử Văn
Nguyễn Dữ xây dựng nhân vật qua một chuỗi tình huống ngày càng căng thẳng: đốt đền tà, đối mặt với hồn ma, bị bắt xuống Minh ti, tranh tụng trước Diêm Vương và nhận chức Phán sự. Mỗi thử thách là một phép thử để bản lĩnh của nhân vật được bộc lộ đầy đủ hơn. Nếu hành động đốt đền cho thấy sự quyết liệt, thái độ trước hồn ma thể hiện lòng gan dạ thì cuộc đối chất ở Minh ti lại làm nổi bật trí tuệ, lí lẽ và ý thức bảo vệ công lí của Tử Văn.
Nhân vật còn được khắc họa bằng sự kết hợp giữa lời giới thiệu, hành động, ngôn ngữ và thái độ. Những từ ngữ như “khảng khái”, “cương trực”, “vung tay”, “ngồi ngất ngưởng”, “lời rất cứng cỏi”, “không chịu nhún nhường” cùng hướng đến việc làm nổi bật một tính cách nhất quán. Dù ở trần gian hay âm phủ, trước ma quỷ hay Diêm Vương, Tử Văn vẫn là chính mình: ngay thẳng, mạnh mẽ và không khoan nhượng với gian tà.
Đặc biệt, yếu tố kì ảo không làm nhân vật xa rời hiện thực mà càng tô đậm vẻ đẹp của con người. Thế giới ma quỷ, Minh ti, Diêm Vương và Thổ công tạo nên một không gian thử thách dữ dội, qua đó Nguyễn Dữ khẳng định: chính khí của con người có thể vượt qua ranh giới sống – chết, làm rung chuyển cả cõi thần linh.
Lời bình cuối truyện: “Kẻ sĩ chỉ lo không cứng cỏi được, còn gãy hay không là việc của trời” đã trực tiếp khái quát ý nghĩa hình tượng. Nguyễn Dữ không khuyên con người lựa chọn sự mềm yếu để giữ mình an toàn. Theo ông, điều đáng sợ nhất không phải là bị “gãy” trong cuộc đấu tranh mà là vì sợ hãi mà đánh mất sự cứng cỏi của nhân cách.
Kết luận
Ngô Tử Văn là hình tượng đẹp về người trí thức Việt Nam cương trực, dũng cảm, giàu tinh thần dân tộc và luôn đấu tranh đến cùng cho công lí. Qua nhân vật, Nguyễn Dữ gửi gắm một niềm tin sâu sắc: cái ác dù được che đậy bằng uy quyền và danh nghĩa vẫn không thể tồn tại mãi; người chính trực dù đơn độc vẫn có thể chiến thắng nếu biết dựa vào sự thật và giữ vững khí phách. Bởi vậy, ngọn lửa mà Tử Văn châm lên không chỉ cháy trong một ngôi đền tà mà còn cháy mãi như biểu tượng của lương tri, chính nghĩa và bản lĩnh con người.

Nguồn: Thầy Phan Danh Hiếu 

Các bài khácBồi dưỡng HSG Văn
Phan Danh Hiếu
"Kiến thức nhờ nhận nhiều mà có, trái tim nhờ cho đi mà giàu". Chúng ta không thể sống chỉ biết nhận mà không biết cho. Vậy nên chia sẻ kiến thức văn chương ở đây cũng chính là cho đi. Và cho đi là còn mãi. Mỗi ngày tôi không ngừng lên mạng để đọc và viết. Đam mê gắn liền với tình yêu thương khiến bản thân luôn thấy cuộc sống này thật đẹp....